一隅之見

yī yú zhī jiànnhất ngung chi kiến

Hán Việt: nhất ngung chi kiến · Pinyin: yī yú zhī jiàn

Tổng quan

ý kiến thiên vị

新华 · Tân Hoa Đại lục

见:见解。偏于一方面的见解。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻片面偏頗的見解。《清史稿.卷二三九.沈文奎傳》:「此一隅之見,偏而不全。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 隅 (ngung) + 之 (chi) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiển cận
  • Biên soạn a very narrow/limited view

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻片面偏頗的見解。《清史稿.卷二三九.沈文奎傳》:「此一隅之見,偏而不全。」

Eng

  • Cihui 一隅之見 īyúzhījiàn n. a very narrow/limited view

Từ liên quan

Gần nghĩa

一隅三反 · 一隅之地 · 一隅之说 · 一隅之說