一隅之見

yī yú zhī jiàn nhất ngung chi kiến

Hán Việt: nhất ngung chi kiến · Pinyin: yī yú zhī jiàn

Tổng quan

ý kiến thiên vị

Cấu tạo: (nhất) + (ngung) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý kiến thiên vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见:见解。偏于一方面的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.片面的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 见见解。偏于一方面的见解。

Eng

  • Cihui 一隅之見 īyúzhījiàn n. a very narrow/limited view