一階邏輯 yī jiē luó ji · nhất giai la tập Hán Việt: nhất giai la tập · Pinyin: yī jiē luó ji Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 階 (giai) + 邏 (la) + 輯 (tập)Pinyinyī jiē luó jiHán Việtnhất giai la tậpCấu tạo一 + 階 + 邏 + 輯 · nhất + giai + la + tập nghĩa thành phần: nhất + giai + la + tập