一雕雙兔 yī diāo shuāng tù · nhất điêu song thỏ Hán Việt: nhất điêu song thỏ · Pinyin: yī diāo shuāng tù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 雕 (điêu) + 雙 (song) + 兔 (thỏ)Pinyinyī diāo shuāng tùHán Việtnhất điêu song thỏCấu tạo一 + 雕 + 雙 + 兔 · nhất + điêu + song + thỏ nghĩa thành phần: nhất + điêu + song + thỏ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指三人并列显位,一人势盛而两人受其挟制。