一雷二閃 yī léi èr shǎn · nhất lôi nhị thiểm Hán Việt: nhất lôi nhị thiểm · Pinyin: yī léi èr shǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 雷 (lôi) + 二 (nhị) + 閃 (thiểm)Pinyinyī léi èr shǎnHán Việtnhất lôi nhị thiểmCấu tạo一 + 雷 + 二 + 閃 · nhất + lôi + nhị + thiểm nghĩa thành phần: nhất + lôi + nhị + thiểm