一雷二閃

yī léi èr shǎn nhất lôi nhị thiểm

Hán Việt: nhất lôi nhị thiểm · Pinyin: yī léi èr shǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lôi) + (nhị) + (thiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容躲避迅速。