一霎不見 nhất siếp bất kiến Hán Việt: nhất siếp bất kiến Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 霎 (siếp) + 不 (bất) + 見 (kiến)Hán Việtnhất siếp bất kiếnCấu tạo一 + 霎 + 不 + 見 · nhất + siếp + bất + kiến nghĩa thành phần: nhất + siếp + bất + kiến Nghĩa EngCihui 一霎不見 īshà bùjiàn v.p. vanish in the twinkling of an eye