一面之舊

yī miàn zhī jiù nhất diện chi cựu

Hán Việt: nhất diện chi cựu · Pinyin: yī miàn zhī jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (diện) + (chi) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只见过一面的交情。比喻交情很浅。