一面之款

yī miàn zhī kuǎn nhất diện chi khoản

Hán Việt: nhất diện chi khoản · Pinyin: yī miàn zhī kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (diện) + (chi) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓只见过一面,了解不深。同“一面之交”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一面之交"。
  • Tân Hoa Tự Điển 谓只见过一面,了解不深。同一面之交”。