一面之緣

yī miàn zhī yuán nhất diện chi duyến

Hán Việt: nhất diện chi duyến · Pinyin: yī miàn zhī yuán

Tổng quan

gặp mặt một lần

Cấu tạo: (nhất) + (diện) + (chi) + (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp mặt một lần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见一面的缘分。

Eng

  • Cihui 一面之緣 īmiànzhīyuán n. meet once (as ordained by fate)