一面之榮 yī miàn zhī róng · nhất diện chi vinh Hán Việt: nhất diện chi vinh · Pinyin: yī miàn zhī róng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 之 (chi) + 榮 (vinh)Pinyinyī miàn zhī róngHán Việtnhất diện chi vinhCấu tạo一 + 面 + 之 + 榮 · nhất + diện + chi + vinh nghĩa thành phần: nhất + diện + chi + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面:见面;荣:荣幸。很荣幸地见过一面或看到过一眼。