一面之說 yī miàn zhī shuō · nhất diện chi thuyết Hán Việt: nhất diện chi thuyết · Pinyin: yī miàn zhī shuō Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 之 (chi) + 說 (thuyết)Pinyinyī miàn zhī shuōHán Việtnhất diện chi thuyếtCấu tạo一 + 面 + 之 + 說 · nhất + diện + chi + thuyết nghĩa thành phần: nhất + diện + chi + thuyết