一面之辭
nhất diện chi từ
Hán Việt: nhất diện chi từ · Pinyin: yī miàn zhī cí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 争执的双方中一方所说的话。指单方面的话,版面的看法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"一面之词"。
Hán Việt: nhất diện chi từ · Pinyin: yī miàn zhī cí