一面之辭 yī miàn zhī cí · nhất diện chi từ Hán Việt: nhất diện chi từ · Pinyin: yī miàn zhī cí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 之 (chi) + 辭 (từ)Pinyinyī miàn zhī cíHán Việtnhất diện chi từCấu tạo一 + 面 + 之 + 辭 · nhất + diện + chi + từ nghĩa thành phần: nhất + diện + chi + từ