一面兒理

yī miàn ér lǐ nhất diện nhi lí

Hán Việt: nhất diện nhi lí · Pinyin: yī miàn ér lǐ

Tổng quan

lý lẽ phiến diện

Cấu tạo: (nhất) + (diện) + (nhi) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý lẽ phiến diện

Eng

  • Cihui 一面兒理 īmiànrlǐ ►See yīmiànlǐ