一面虛詞 yī miàn xū cí · nhất diện hư từ Hán Việt: nhất diện hư từ · Pinyin: yī miàn xū cí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 虛 (hư) + 詞 (từ)Pinyinyī miàn xū cíHán Việtnhất diện hư từCấu tạo一 + 面 + 虛 + 詞 · nhất + diện + hư + từ nghĩa thành phần: nhất + diện + hư + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单方面所说的假话。