一面驅禽 yī miàn qū qín · nhất diện khu cầm Hán Việt: nhất diện khu cầm · Pinyin: yī miàn qū qín Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 驅 (khu) + 禽 (cầm)Pinyinyī miàn qū qínHán Việtnhất diện khu cầmCấu tạo一 + 面 + 驅 + 禽 · nhất + diện + khu + cầm nghĩa thành phần: nhất + diện + khu + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把捕禽的网撒开三面,留下可以逃生的出路。比喻给罪犯留下一条改过自新的出路。