一鞭一條痕

yī biān yī tiáo hén nhất tiên nhất điều ngân

Hán Việt: nhất tiên nhất điều ngân · Pinyin: yī biān yī tiáo hén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tiên) + (nhất) + (điều) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事着着落实或说话切中要害。同“一棒一条痕”
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一棒一条痕"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事着着落实或说话切中要害。同一棒一条痕”