一鞭一條痕

yī biān yī tiáo hén nhất tiên nhất điều ngân

Hán Việt: nhất tiên nhất điều ngân · Pinyin: yī biān yī tiáo hén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tiên) + (nhất) + (điều) + (ngân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻做事踏實或說話切中要點。《兒女英雄傳》第三五回:「吾兄這幾句說話,真是一鞭一條痕的幾句好文章。」也作「一棒一條痕」。