一鞭先著 yī biān xiān zhuó · nhất tiên tiên trứ Hán Việt: nhất tiên tiên trứ · Pinyin: yī biān xiān zhuó Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鞭 (tiên) + 先 (tiên) + 著 (trứ)Pinyinyī biān xiān zhuóHán Việtnhất tiên tiên trứCấu tạo一 + 鞭 + 先 + 著 · nhất + tiên + tiên + trứ nghĩa thành phần: nhất + tiên + tiên + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后以为争先的典实。亦泛指先行。