一頭栽進

yī tóu zāi jìn nhất đầu tài tiến

Hán Việt: nhất đầu tài tiến · Pinyin: yī tóu zāi jìn

Tổng quan

lao vào | ngã nhào vào

Cấu tạo: (nhất) + (đầu) + (tài) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao vào | ngã nhào vào

Eng

  • CC-CEDICT to plunge into|to run headlong into
  • Cihui to plunge into; to run headlong into