一顧之價 yī gù zhī jià · nhất cố chi giá Hán Việt: nhất cố chi giá · Pinyin: yī gù zhī jià Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 顧 (cố) + 之 (chi) + 價 (giá)Pinyinyī gù zhī jiàHán Việtnhất cố chi giáCấu tạo一 + 顧 + 之 + 價 · nhất + cố + chi + giá nghĩa thành phần: nhất + cố + chi + giá