一項財產 nhất hạng tài sản Hán Việt: nhất hạng tài sản Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 項 (hạng) + 財 (tài) + 產 (sản)Hán Việtnhất hạng tài sảnCấu tạo一 + 項 + 財 + 產 · nhất + hạng + tài + sản nghĩa thành phần: nhất + hạng + tài + sản