一顧之榮 yī gù zhī róng · nhất cố chi vinh Hán Việt: nhất cố chi vinh · Pinyin: yī gù zhī róng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 顧 (cố) + 之 (chi) + 榮 (vinh)Pinyinyī gù zhī róngHán Việtnhất cố chi vinhCấu tạo一 + 顧 + 之 + 榮 · nhất + cố + chi + vinh nghĩa thành phần: nhất + cố + chi + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾:看。指被有才学的人看一下就立即抬高了身价。