一顧傾人 yī gù qīng rén · nhất cố khuynh nhân Hán Việt: nhất cố khuynh nhân · Pinyin: yī gù qīng rén Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 顧 (cố) + 傾 (khuynh) + 人 (nhân)Pinyinyī gù qīng rénHán Việtnhất cố khuynh nhânCấu tạo一 + 顧 + 傾 + 人 · nhất + cố + khuynh + nhân nghĩa thành phần: nhất + cố + khuynh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容女子容貌艳丽。