一顧傾城 yī gù qīng chéng · nhất cố khuynh thành Hán Việt: nhất cố khuynh thành · Pinyin: yī gù qīng chéng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 顧 (cố) + 傾 (khuynh) + 城 (thành)Pinyinyī gù qīng chéngHán Việtnhất cố khuynh thànhCấu tạo一 + 顧 + 傾 + 城 · nhất + cố + khuynh + thành nghĩa thành phần: nhất + cố + khuynh + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容美女的眼波,也比喻女子的美貌。