一食三起 yī shí sān qǐ · nhất thực tam khởi Hán Việt: nhất thực tam khởi · Pinyin: yī shí sān qǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 食 (thực) + 三 (tam) + 起 (khởi)Pinyinyī shí sān qǐHán Việtnhất thực tam khởiCấu tạo一 + 食 + 三 + 起 · nhất + thực + tam + khởi nghĩa thành phần: nhất + thực + tam + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指周公旦勤于接待来客,吃饭时,三次吐出食物急于迎客。形容殷勤待士。