一食二韭 yī shí èr jiǔ · nhất thực nhị cửu Hán Việt: nhất thực nhị cửu · Pinyin: yī shí èr jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 食 (thực) + 二 (nhị) + 韭 (cửu)Pinyinyī shí èr jiǔHán Việtnhất thực nhị cửuCấu tạo一 + 食 + 二 + 韭 · nhất + thực + nhị + cửu nghĩa thành phần: nhất + thực + nhị + cửu