一飯三吐哺 yī fàn sān tǔ bǔ · nhất phạn tam thổ bộ Hán Việt: nhất phạn tam thổ bộ · Pinyin: yī fàn sān tǔ bǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 飯 (phạn) + 三 (tam) + 吐 (thổ) + 哺 (bộ)Pinyinyī fàn sān tǔ bǔHán Việtnhất phạn tam thổ bộCấu tạo一 + 飯 + 三 + 吐 + 哺 · nhất + phạn + tam + thổ + bộ nghĩa thành phần: nhất + phạn + tam + thổ + bộ