一飯三遺矢

yī fàn sān yí shǐ nhất phạn tam di thỉ

Hán Việt: nhất phạn tam di thỉ · Pinyin: yī fàn sān yí shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phạn) + (tam) + (di) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矢:通“屎”,粪便。一顿饭的功夫上了三次厕所。形容年老体弱或年老无用。