一飯之恩

yī fàn zhī ēn nhất phạn chi ân

Hán Việt: nhất phạn chi ân · Pinyin: yī fàn zhī ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phạn) + (chi) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一餐饭的恩德。指小恩。

Eng

  • Cihui 一飯之恩 īfànzhī'ēn n. the gift of a meal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一饭千金