一驚非小 yī jīng fēi xiǎo · nhất kinh phi tiểu Hán Việt: nhất kinh phi tiểu · Pinyin: yī jīng fēi xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 驚 (kinh) + 非 (phi) + 小 (tiểu)Pinyinyī jīng fēi xiǎoHán Việtnhất kinh phi tiểuCấu tạo一 + 驚 + 非 + 小 · nhất + kinh + phi + tiểu nghĩa thành phần: nhất + kinh + phi + tiểu