一體化的 nhất thể hóa đích Hán Việt: nhất thể hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtnhất thể hóa đíchCấu tạo一 + 體 + 化 + 的 · nhất + thể + hóa + đích nghĩa thành phần: nhất + thể + hóa + đích