一體壁櫃 yī tǐ bì guì · nhất thể bích quỹ Hán Việt: nhất thể bích quỹ · Pinyin: yī tǐ bì guì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 壁 (bích) + 櫃 (quỹ)Pinyinyī tǐ bì guìHán Việtnhất thể bích quỹCấu tạo一 + 體 + 壁 + 櫃 · nhất + thể + bích + quỹ nghĩa thành phần: nhất + thể + bích + quỹ