一體知悉 yī tǐ zhī xī · nhất thể tri tất Hán Việt: nhất thể tri tất · Pinyin: yī tǐ zhī xī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 體 (thể) + 知 (tri) + 悉 (tất)Pinyinyī tǐ zhī xīHán Việtnhất thể tri tấtCấu tạo一 + 體 + 知 + 悉 · nhất + thể + tri + tất nghĩa thành phần: nhất + thể + tri + tất