一高二低

yī gāo èr dī nhất cao nhị đê

Hán Việt: nhất cao nhị đê · Pinyin: yī gāo èr dī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cao) + (nhị) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①高低强弱或胜负输赢。②指意外的变故。