一鱗片爪 yī lín piàn zhǎo · nhất lân phiến trảo Hán Việt: nhất lân phiến trảo · Pinyin: yī lín piàn zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鱗 (lân) + 片 (phiến) + 爪 (trảo)Pinyinyī lín piàn zhǎoHán Việtnhất lân phiến trảoCấu tạo一 + 鱗 + 片 + 爪 · nhất + lân + phiến + trảo nghĩa thành phần: nhất + lân + phiến + trảo