一鱗片甲
nhất lân phiến giáp
Hán Việt: nhất lân phiến giáp · Pinyin: yī lín piàn jiǎ
Tổng quan
比喻零星片段的事物。同“一鳞半甲”。
比喻零星片段的事物。也作「一鱗半爪」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 một vảy mảnh giáp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻零星片段的事物。也作「一鱗半爪」。
Hán Việt: nhất lân phiến giáp · Pinyin: yī lín piàn jiǎ
比喻零星片段的事物。同“一鳞半甲”。
比喻零星片段的事物。也作「一鱗半爪」。