一鱗片甲 yī lín piàn jiǎ · nhất lân phiến giáp Hán Việt: nhất lân phiến giáp · Pinyin: yī lín piàn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鱗 (lân) + 片 (phiến) + 甲 (giáp)Pinyinyī lín piàn jiǎHán Việtnhất lân phiến giápCấu tạo一 + 鱗 + 片 + 甲 · nhất + lân + phiến + giáp nghĩa thành phần: nhất + lân + phiến + giáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻零星片段的事物。也作「一鱗半爪」。