一鱗只爪 yī lín zhī zhǎo · nhất lân chỉ trảo Hán Việt: nhất lân chỉ trảo · Pinyin: yī lín zhī zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鱗 (lân) + 只 (chỉ) + 爪 (trảo)Pinyinyī lín zhī zhǎoHán Việtnhất lân chỉ trảoCấu tạo一 + 鱗 + 只 + 爪 · nhất + lân + chỉ + trảo nghĩa thành phần: nhất + lân + chỉ + trảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指龙在云中,东露一鳞,西露半爪,看不到它的全貌。比喻零星片段的事物。