一鱗片爪

yī lín piàn zhǎo nhất lân phiến trảo

Hán Việt: nhất lân phiến trảo · Pinyin: yī lín piàn zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lân) + (phiến) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻零星片段的事物。同“一鳞一爪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一鳞一爪"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻零星片段的事物。同一鳞一爪”。