一雕双兔 nhất điêu song thỏ Hán Việt: nhất điêu song thỏ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 雕 (điêu) + 双 (song) + 兔 (thỏ)Hán Việtnhất điêu song thỏCấu tạo一 + 雕 + 双 + 兔 · nhất + điêu + song + thỏ nghĩa thành phần: nhất + điêu + song + thỏ