一面儿理 nhất diện nhân lí Hán Việt: nhất diện nhân lí Tổng quan lý lẽ phiến diện。一方面的理由;片面的道理。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 面 (diện) + 儿 (nhân) + 理 (lí)Hán Việtnhất diện nhân líCấu tạo一 + 面 + 儿 + 理 · nhất + diện + nhân + lí nghĩa thành phần: nhất + diện + nhân + lí Nghĩa ViệtCihui lý lẽ phiến diện。一方面的理由;片面的道理。