一點一滴
nhất điểm nhất tích
Hán Việt: nhất điểm nhất tích · Pinyin: yī diǎn yī dī
Tổng quan
từng chút một | mỗi chút một
Nghĩa
Việt
- Cihui từng chút một | mỗi chút một
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極少數量的。如:「他的財富完全是靠做資源回收,一點一滴累積起來的。」
Eng
- CC-CEDICT bit by bit|every little bit
- Cihui 一點一滴 īdiǎn-yīdī n. every little bit | Zhèxiē zīliào duō shì wǒ ∼ shōují lái de. I collect these data bit by bit.