一點一滴地
nhất điểm nhất tích địa
Hán Việt: nhất điểm nhất tích địa
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 一 (nhất) + 滴 (tích) + 地 (địa)
Hán Việt: nhất điểm nhất tích địa
Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 一 (nhất) + 滴 (tích) + 地 (địa)