一點鄰域

yī diǎn lín yù nhất điểm lân vực

Hán Việt: nhất điểm lân vực · Pinyin: yī diǎn lín yù

Tổng quan

(toán) lân cận của một điểm

Cấu tạo: (nhất) + (điểm) + (lân) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) lân cận của một điểm