一點點機會 nhất điểm điểm ki hội Hán Việt: nhất điểm điểm ki hội Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 點 (điểm) + 機 (ki) + 會 (hội)Hán Việtnhất điểm điểm ki hộiCấu tạo一 + 點 + 點 + 機 + 會 · nhất + điểm + điểm + ki + hội nghĩa thành phần: nhất + điểm + điểm + ki + hội