一點點興趣
nhất điểm điểm hưng thú
Hán Việt: nhất điểm điểm hưng thú
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 點 (điểm) + 興 (hưng) + 趣 (thú)
Hán Việt: nhất điểm điểm hưng thú
Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 點 (điểm) + 興 (hưng) + 趣 (thú)