一鼓可得

nhất cổ khả đắc

Hán Việt: nhất cổ khả đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (khả) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一鼓可得 īgǔkědé f.e. achieve in one beat of the drum