一鼓而擒

yī gǔ ér qín nhất cổ nhi cầm

Hán Việt: nhất cổ nhi cầm · Pinyin: yī gǔ ér qín

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (nhi) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓:擂战鼓;擒:擒住。作战开始时,擂第一通战鼓就把敌人擒获了。比喻速战速决。