一鼓而殲 nhất cổ nhi tiêm Hán Việt: nhất cổ nhi tiêm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 鼓 (cổ) + 而 (nhi) + 殲 (tiêm)Hán Việtnhất cổ nhi tiêmCấu tạo一 + 鼓 + 而 + 殲 · nhất + cổ + nhi + tiêm nghĩa thành phần: nhất + cổ + nhi + tiêm Nghĩa EngCihui 一鼓而殲 īgǔ'érjiān f.e. finish off at one blow; annihilate at one stroke